NO STRESS TRONG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN: GIẢI PHÁP GIẢM STRESS CHO VẬT NUÔI

Stress (hay căng thẳng) là phản ứng tự nhiên của cơ thể và hệ thần kinh trước những áp lực, thách thức từ môi trường bên trong hoặc bên ngoài. Trong nuôi trồng thủy sản (NTTS), vật nuôi thường bị stress do áp lực từ môi trường kết hợp với sự tác động của người nuôi. Một trong 3 nguyên tắc bất di bất dịch để nuôi đạt hiệu quả là không gây stress (No Stress) cho vật nuôi. Bài viết tập trung vào các giải pháp nhằm giảm stress hay No Stress cho vật nuôi.

1. Tại sao phải No Stress?

  • Khi vật nuôi bị stress, trạng thái cân bằng của cơ thể bị ảnh hưởng, khiến vật nuôi trở nên hung dữ hơn và gia tăng hoạt động, vận động. Trong điều kiện này, vật nuôi có thể cắn nhau gây tổn thương hoặc ăn nhau, từ đó làm gia tăng tỷ lệ hao hụt trong quá trình nuôi.
  • Khi vật nuôi bị tổn thương, kết hợp với điều kiện môi trường ao nuôi bất lợi, nguy cơ phát sinh các vấn đề về bệnh lý sẽ gia tăng, như: ghẻ lở, đốm đen, cụt điệu bộ, thối đuôi,...
  • Vật nuôi bị stress thường gia tăng hoạt động và di chuyển nhiều. Nếu trong quá trình nuôi không được bảo vệ tốt, vật nuôi có thể di chuyển ra ngoài khu nuôi hoặc nhảy lên bờ, dẫn đến mất sức, chậm tăng trưởng hoặc hao hụt.
  • Môi trường nuôi bị stress có thể tác động trực tiếp đến vật nuôi, làm vật nuôi bị stress, từ đó dễ phát sinh bệnh hoặc nếu tình trạng kéo dài có thể dẫn đến bệnh. Khi đó, hiệu quả nuôi và lợi nhuận của người nuôi sẽ bị ảnh hưởng.

Hình cá chốt trâu hao hụt lớn khi thả do cá bị stress trong quá trình vận chuyển .

2. Ai làm No Stress?

Stress ở vật nuôi có thể xuất phát từ hai nhóm tác động chính: người nuôi và mẹ thiên nhiên – môi trường.

2.1. Người nuôi

Người nuôi nếu không quan tâm và kiểm soát tốt các yếu tố gây stress thì vật nuôi dễ phát sinh bệnh, trong đó có các nguyên nhân thường gặp:

  • Tạt hóa chất với liều lượng mạnh để khống chế tảo, diệt khuẩn: Việc xử lý bằng các hóa chất như vôi, chlorine (clo), thuốc tím,... với liều lượng mạnh có thể gây stress cho vật nuôi. Do đó, khi sử dụng cần chia nhỏ liều lượng và thực hiện trong khoảng thời gian phù hợp, giúp vật nuôi có thời gian thích nghi, đồng thời giảm tác động đột ngột lên môi trường và vật nuôi.
  • Sử dụng vi sinh đúng cách: Khi sử dụng chế phẩm vi sinh, nên chia nhỏ liều lượng và duy trì theo hướng ổn định, đều đặn nhằm hạn chế biến động đột ngột của môi trường, tránh gây sốc cho môi trường và vật nuôi. Có thể tham khảo thêm hướng dẫn sử dụng men vi sinh: Cách sử dụng men vi sinh trong nuôi tôm – ETECH STC
  • Cấp và thay nước quá nhanh: Việc cấp hoặc thay nước với tốc độ quá nhanh và khối lượng lớn có thể gây biến động đột ngột các yếu tố môi trường, đồng thời gây sốc cho vật nuôi. Vì vậy, cần lựa chọn quy trình nuôi phù hợp; quá trình cấp, thay nước nên được thực hiện từ từ, có thời gian để môi trường và vật nuôi thích nghi dần.

Hình: Tôm sú bị óp thân do trạng thái nước, biểu hiện stress.

2.2. Mẹ thiên nhiên – Môi trường

Các yếu tố tự nhiên và môi trường cũng có thể tác động trực tiếp đến trạng thái stress của vật nuôi.

  • Mưa nhiều: Mưa lớn hoặc kéo dài có thể làm thay đổi nhiệt độ, pH, độ mặn và hàm lượng oxy trong nước; đồng thời làm mật độ vi khuẩn tăng cao, lượng ký sinh trùng có thể gia tăng, phèn tăng và quần thể tảo thay đổi. Những biến động này tạo áp lực lên vật nuôi và có thể gây stress.
  • Nắng nóng: Nhiệt độ cao có thể làm tảo thay đổi, pH biến động, vi khuẩn gia tăng, đồng thời làm tăng áp lực của khí độc. Vật nuôi có xu hướng vận động nhiều hơn bình thường, khiến cơ thể mất cân bằng và gây stress. 
  • Nhiệt độ lạnh: Khi nhiệt độ giảm, vật nuôi ít vận động, sức đề kháng yếu hơn; đồng thời có thể gia tăng áp lực về oxy và quá trình điều tiết của cơ thể, làm tiêu hao nhiều năng lượng và gây stress. Đây cũng là điều kiện có thể làm gia tăng áp lực của virus.

Hình: Môi trường nước và nhiệt độ biến động làm tôm thẻ chân trắng stress, gây hội chứng phân trắng.

3. Làm No Stress ở đâu?

Việc thực hiện No Stress cần được triển khai trên tổng thể cả khu nuôi và toàn bộ hệ sinh thái, từ trên xuống dưới, không chỉ riêng trong ao nuôi. Mỗi thành phần trong hệ thống đều cần có giải pháp kiểm soát và bảo vệ phù hợp.

Môi trường đất:

Không để các chất ô nhiễm tích tụ trong đất; duy trì đất ở trạng thái “sống”, tức là trạng thái sẵn sàng hấp thụ. Đồng thời, cần bảo vệ phần đất dễ bị xói mòn, hạn chế quá trình xói mòn,...

Môi trường nước:

  • Ao nuôi: Duy trì lượng nước trong ao nuôi nhiều giúp hạn chế các biến động của các yếu tố môi trường.
  • Nước ngoài ao nuôi: Duy trì nước ở trạng thái “sống”, tức là được vận hành và lưu thông liên tục, giúp các quá trình trao đổi chất trong hệ sinh thái diễn ra liên tục. Không để nước đứng, hạn chế tình trạng tích tụ, nước tù, cục bộ. Có thể tham khảo về hệ sinh thái khỏe mạnh: Hệ sinh thái khỏe mạnh trong nuôi thủy sản

Môi trường không khí:

Gió có liên quan đến sự thông thoáng của khu nuôi và tác động đến hàm lượng oxy hòa tan trong nước. Đồng thời, gió cũng liên quan đến sự điều hòa nhiệt độ ở khu vực trên và dưới ao nuôi.

Ánh sáng:

Mỗi đối tượng nuôi có một khoảng nhiệt độ tối ưu. Tuy nhiên, cường độ ánh sáng cao có thể làm nhiệt độ nước tăng, đồng thời tác động đến vi sinh vật, tảo và vật nuôi, khiến vật nuôi dễ bị stress. Do đó, cây cối có thể giúp làm mát, hỗ trợ điều hòa oxy, điều hòa ánh sáng và nhiệt độ và giúp các yếu tố môi trường ở mức phù hợp.

Hình: Cá lóc chết do ký sinh trùng, ghẻ lở trong điều kiện môi trường gây stress.

4. Làm No Stress khi nào?

Việc thực hiện No Stress cần được quan tâm trong suốt toàn bộ chu kỳ nuôi, gồm trước khi nuôi, trong khi nuôi và sau khi nuôi.

Trước khi nuôi

  • Hệ thống nuôi cần được thiết kế theo hướng kiểm soát nhiệt độ, hạn chế tác động của mưa và hạn chế xói mòn. Đặc biệt, quy trình nuôi cần lựa chọn dòng chảy liên tục nhằm hạn chế sự phân tầng, giảm sự chênh lệch nhiệt độ trong hệ thống.
  • Hệ thống nước cần được vận hành liên tục từ ao nuôi đến ao lắng, hạn chế các khu vực bị cục bộ hoặc tích tụ.

Trong khi nuôi

  • Các quá trình xử lý nước, gây màu, vận hành quạt, Superland tạo oxy; các điều kiện thời tiết bất lợi như mưa nhiều, nhiệt độ thay đổi nóng – lạnh; áp lực thức ăn lớn; tạt các dòng sản phẩm xử lý nước; cũng như các quá trình thay nước, cấp nước đều có thể tác động đến môi trường nước và vật nuôi.
  • Do đó, trong quá trình nuôi cần kiểm soát và giảm mức độ tác động xuống thấp nhất có thể, nhằm hạn chế gây stress cho vật nuôi.

Sau khi nuôi

  • Sau mỗi vụ nuôi, hệ thống khu nuôi cần được bảo trì, bảo dưỡng và vệ sinh, hoặc có thời gian để hệ sinh thái phục hồi và trở lại trạng thái cân bằng.
  • Các hoạt động và tác động sau khi kết thúc vụ nuôi đều có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Vì vậy, người nuôi cần quan tâm và ưu tiên những yếu tố có tác động tích cực đến môi trường, tạo điều kiện cho hệ sinh thái phục hồi và duy trì sự cân bằng.

5. Làm No Stress như thế nào?

Hệ sinh thái ao nuôi cần được quản lý nghiêm ngặt và có mối liên hệ chặt chẽ với toàn bộ hệ thống nuôi. Việc quản lý hệ sinh thái cần được quan tâm ngay từ giai đoạn lập kế hoạch và thiết kế quy trình nuôi.

Tạt sản phẩm STC No Stress

  • Sử dụng 0,5 kg STC No Stress/1.000–1.200 m³ nước, định kỳ 5 ngày/lần, sử dụng vào lúc 10 giờ sáng hoặc sau mưa 1 giờ.
  • Khi vật nuôi bị stress hoặc bị bệnh, có thể tăng liều gấp đôi nhằm hỗ trợ phục hồi sức khỏe vật nuôi và môi trường nhanh hơn.
    • Bước 1: Hòa tan 0,5 kg STC No Stress với 10 lít nước ao đang nuôi, khuấy đều.
    • Bước 2: Tạt đều sản phẩm khắp ao nuôi. Nếu có quạt nước, mở quạt trước 10 phút để hỗ trợ phân tán sản phẩm đều trong nước.
    • Bước 3: Sau khi sử dụng STC No Stress 2–3 giờ, mới tạt STC A8, STC K9 hoặc các dòng sản phẩm xử lý môi trường khác.

Cho ăn sản phẩm STC No Stress

  • Vật nuôi còn nhỏ hoặc trước 1 tháng tuổi: sử dụng 2 g STC No Stress/kg thức ăn.
  • Vật nuôi sau 1 tháng tuổi hoặc giai đoạn lớn: sử dụng 1 g STC No Stress/kg thức ăn.
  • Cho ăn STC No Stress trong suốt các cữ ăn trong quá trình nuôi. Khi thời tiết bất lợi hoặc cần tăng sức đề kháng cho vật nuôi, có thể tăng liều gấp đôi so với liều sử dụng định kỳ.

Hình: Sản phẩm STC No Stress.

Lưu ý khi sử dụng STC No Stress

  • Khi phát hiện vật nuôi có dấu hiệu bệnh hoặc ghẻ lở với số lượng ít, cần tạt ngay STC No Stress. Sau 2–3 giờ, sử dụng thuốc điều trị theo phác đồ hướng dẫn.
  • Trong quá trình chăn nuôi và NTTS, nên chuẩn bị sẵn STC No Stress tại ao để hỗ trợ phục hồi sức đề kháng của vật nuôi và ổn định môi trường, đồng thời phòng ngừa bệnh lây lan nhanh trước khi sử dụng thuốc điều trị.

6. Kết luận và khuyến nghị

  • Stress có thể tác động đến trạng thái sinh lý của vật nuôi, gây rối loạn và mất cân bằng, từ đó làm bệnh dễ phát sinh và diễn biến nhanh. Trường hợp stress ở mức độ nặng có thể dẫn đến thiệt hại lớn, thậm chí mất trắng; ở mức độ nhẹ vẫn có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sống.
  • No Stress giúp vật nuôi ít bệnh, người nuôi ít rủi ro.
  • Sử dụng STC No Stress định kỳ hoặc trong điều kiện thời tiết bất lợi giúp hỗ trợ giảm stress cho môi trường và vật nuôi, qua đó góp phần giảm rủi ro trong quá trình nuôi.
  • Tuân thủ 3 nguyên tắc bất di bất dịch trong nuôi tôm, cá, ếch, lươn, ốc và NTTS, nhằm kiểm soát tốt các yếu tố ảnh hưởng đến vật nuôi và môi trường. Tham khảo thêm: 3 nguyên tắc bất di bất dịch trong nuôi thủy sản

Viết bài: Ths. Lê Trung Thực

Đăng kí nhận tin