![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
Trong nuôi trồng thủy sản (NTS), nước không chỉ là môi trường sống mà còn đóng vai trò như “hệ hô hấp” và nền tảng trao đổi chất của vật nuôi. Vì vậy, quan điểm “nuôi tôm là nuôi nước” luôn đúng trong thực tiễn sản xuất. Để đảm bảo chất lượng môi trường ao ngay từ đầu vụ, việc xử lý nước cần tập trung kiểm soát mầm bệnh, loại bỏ tác nhân gây hại và thiết lập điều kiện an toàn cho vật nuôi. Nội dung này được chuẩn hóa trong quy trình STC A1, nhằm giúp người nuôi chủ động phòng rủi ro và ổn định nền tảng cho suốt chu kỳ nuôi.
Thực tế cho thấy nhiều hộ nuôi khi thả tôm khoảng 1 tháng tuổi bắt đầu xuất hiện các bệnh nguy hiểm, khó kiểm soát. Nguyên nhân cốt lõi thường liên quan đến chất lượng nước chưa được xử lý đúng cách ngay từ đầu vụ. Nước ao ảnh hưởng trực tiếp đến hệ tảo và chuỗi thức ăn tự nhiên; nếu xử lý sai kỹ thuật, tảo biến động mạnh sẽ làm tôm trống ruột, giảm sức đề kháng và chậm lớn.
Bên cạnh đó, việc sử dụng hóa chất không đúng loại, không đúng liều hoặc còn tồn lưu có thể khiến tôm bị stress, sốc môi trường, thậm chí ngộ độc và chết sớm. Ngược lại, khi nước được xử lý đạt chuẩn, môi trường ao sẽ ổn định, màu nước bền, đáy ao sạch, hạn chế nhớt và nấm; tôm khỏe mạnh, hấp thụ dinh dưỡng tốt và giảm nguy cơ các bệnh như EHP, TPD, EMS hay hiện tượng trắng thân.
Tuy nhiên, xử lý dư liều cũng gây mất cân bằng hệ sinh thái ao nuôi, làm phát sinh hàu chỉ, nấm và nhớt đáy. Vì vậy, xử lý nước an toàn – đúng kỹ thuật – đúng liều lượng là nền tảng quan trọng quyết định hiệu quả và tính bền vững của vụ nuôi.

Hình anh Hào kiểm tra nấm/nhớt áp dụng quy trình STC A1 tại Cà Mau năm 2025.
Việc xử lý nước theo quy trình STC A1 có thể do chủ hộ trực tiếp thực hiện hoặc nhân sự kỹ thuật tại ao nuôi đảm trách, tùy theo mô hình sản xuất. Tuy nhiên, người thực hiện cần nắm rõ nguyên tắc kỹ thuật và tuân thủ đúng quy trình.
Trường hợp chủ hộ trực tiếp xử lý:
Trong nuôi tôm, nguyên tắc “phòng bệnh hơn trị bệnh” luôn được ưu tiên. Việc chủ động theo dõi và xử lý nước kịp thời giúp kiểm soát rủi ro từ sớm, hạn chế biến động môi trường, giảm chi phí thuốc xử lý về sau và nâng cao hiệu quả vụ nuôi.
Trường hợp giao cho nhân sự chăm sóc ao:
Nhân sự thực hiện cần được hướng dẫn kỹ lưỡng về loại sản phẩm, liều lượng, thời điểm xử lý và cách phối hợp giữa các bước. Việc sắp xếp hóa chất, chế phẩm ngăn nắp – tránh nhầm lẫn – là yêu cầu bắt buộc nhằm hạn chế rủi ro quá liều hoặc sử dụng sai loại. Đồng thời, xử lý đúng thời điểm theo quy trình STC A1 đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả và tính ổn định của toàn bộ hệ thống ao nuôi.
Tóm lại, dù ai thực hiện, yếu tố cốt lõi vẫn là hiểu đúng kỹ thuật – làm đúng quy trình – kiểm soát chặt chẽ từng bước xử lý.
Theo quy trình STC A1, việc xử lý nước được thực hiện trực tiếp tại ao nuôi, ưu tiên khu vực dưới quạt nước để tăng khả năng khuếch tán và phân bố đồng đều trong toàn ao.
Khu vực pha chế nên được bố trí hợp lý: đặt bồn pha thuốc hoặc dụng cụ pha gần nguồn nước, gần cầu thang trong ao và thuận tiện nguồn điện. Việc sắp xếp khoa học giúp thao tác nhanh chóng, hạn chế sai sót và đảm bảo an toàn trong quá trình xử lý.
Đối với các chế phẩm vi sinh hoặc lượng nhỏ hóa chất, có thể pha loãng tại khu vực cầu thang rồi tạt trực tiếp xuống ao. Trước khi tạt, cần vận hành quạt nước khoảng 5 phút để tạo dòng chảy, giúp sản phẩm phân tán đều, nâng cao hiệu quả xử lý và tránh tập trung cục bộ gây sốc cho vật nuôi.
Ngay sau khi cấp đủ nước vào ao, tiến hành xây dựng nền tảng môi trường theo quy trình STC A1:
Tạo lớp đệm sinh học và hệ biofloc bằng STC FLOCK
Ủ tăng sinh STC 22 để bổ sung hệ vi sinh có lợi.
Bổ sung khoáng vi lượng SJC 009 nhằm cân bằng hệ đệm, ổn định độ kiềm và hạn chế biến động pH.
Thời gian chuẩn bị nền nước tối thiểu 5–7 ngày trước khi thả giống, đảm bảo hệ vi sinh và khoáng hoạt động ổn định.
Lưu ý kỹ thuật:
Có thể pha STC 22 + SJC 009 + vôi CaCO₃ trước, sau đó phối trộn cùng STC FLOCK để tăng tốc độ hòa tan vôi và đồng thời kích hoạt hệ vi sinh.
Trong quá trình nuôi, lượng vôi CaCO₃ được hòa tan bằng nước vi sinh ủ STC 22 rồi bổ sung trực tiếp xuống ao. Liều lượng tăng dần theo thời gian nuôi và kích cỡ tôm.

Hình sản phẩm STC FLOCK và SJC 009.
Tham khảo: Cách biến đá vôi thành canxi.
Trước thời điểm thả giống 2 ngày, xử lý chuyên biệt bằng STC Z15 nhằm:
Ức chế nấm và vi khuẩn gây hại
Ổn định mật độ tảo, hạn chế bùng phát tảo độc
Tạo môi trường an toàn cho tôm thích nghi
Duy trì kiểm soát môi trường định kỳ:
Phòng ngừa nấm, nhớt và khuẩn bằng bộ đôi thảo dược STC A8 + STC K9
Bổ sung khoáng tạt SJC 009 để giữ ổn định hệ đệm
(Áp dụng mật độ 200 con/m³ – thể tích ao 1.800–2.000 m³)
| TT | Tên sản phẩm | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | STC BZT | 1 gói – 4 ngày/lần | 1 gói – 3 ngày/lần | 1 gói – 2 ngày/lần |
| 2 | STC K9 | 0,5 kg – 4 ngày/lần | 0,5 kg – 3 ngày/lần | 0,5 kg – 2 ngày/lần |
| 3 | STC A8 | 1 gói – 4 ngày/lần | 1 gói – 3 ngày/lần | 1 gói – 2 ngày/lần |
| 4 | SJC 009 | 1 kg – 4 ngày/lần | 1 kg – 3 ngày/lần | 1 kg – 2 ngày/lần |
Điều chỉnh theo điều kiện thời tiết
Trong trường hợp thời tiết nắng – mưa thất thường, pH dao động lớn hoặc xuất hiện tảo xanh, tảo lam phát triển bất thường, cần:
Tăng liều lượng phù hợp theo khuyến nghị kỹ thuật
Kiểm tra lại pH, độ kiềm và màu nước
Can thiệp sớm để tránh mất cân bằng hệ sinh thái ao

Hình nước đạt trạng thái cân bằng Biofloc sau khi để lắng 2h.
(Áp dụng liều lượng tham khảo cho 1.200 m³ nước)
Hướng dẫn xử lý STC Z15:
Bước 1:
Vận hành 1 giàn quạt nước và hệ thống oxy đáy 24/24 giờ nhằm ổn định nhiệt độ, tăng lưu thông nước và tạo điều kiện khuếch tán thuốc tốt hơn.
Bước 2:
Pha 100–200 g STC Z15 với 20 lít nước sạch cho mỗi lần pha. Khuấy đều đến khi sản phẩm tan hoàn toàn (100%) trước khi tạt.
Bước 3:
Tạt mạnh tay, rải đều khắp ao để bán kính phân tán rộng nhất có thể, tránh tập trung cục bộ gây sốc môi trường.
Cách sử dụng tương tự 3 bước trên:
Vận hành quạt trước khi tạt
Pha loãng đúng tỷ lệ, khuấy tan hoàn toàn
Tạt đều toàn ao để đảm bảo hiệu quả xử lý
Trong suốt vụ nuôi, các sản phẩm được sử dụng định kỳ theo bảng khuyến nghị của quy trình STC A1. Liều lượng có thể điều chỉnh tùy mật độ, kích cỡ tôm và điều kiện môi trường thực tế.
Tham khảo hướng dẫn chi tiết từng sản phẩm:
Liều sử dụng SJC 009: https://youtu.be/T3E4BaNXJUQ
Liều sử dụng STC FLOCK: https://youtu.be/KKLs3fx3L9s
Liều sử dụng STC K9: https://youtu.be/dW-J5lZ6Z34
Liều sử dụng STC BZT: https://youtu.be/jJIF6JQu1SY
Thông tin chi tiết STC A8: https://etechstc.com/products/stc-a8-xu-ly-ghe-lo-nam-khuan-xu-ly-ran-noi-ngoai-ky-sinh-trung
Để đánh giá hiệu quả xử lý nước theo quy trình STC A1, người nuôi có thể kiểm tra bằng cảm quan kết hợp test nhanh các chỉ tiêu môi trường. Dưới đây là bảng tiêu chí tham khảo:
| TT | Tiêu chí | Xuất sắc | Đạt tốt | Đạt khá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Màu nước | Màu trà ổn định | Trà nhẹ | Trà pha xanh lợt |
| 2 | Kiềm (kH) | 100–120 mg/L | 80–100 mg/L | 60–80 mg/L |
| 3 | NH₄⁺/NH₃ (mg/L) | ≤60 ngày: 0 60–100 ngày: 1–2 | ≤60 ngày: 0 60–100 ngày: 2–3 | ≤60 ngày: 1–2 60–100 ngày: 4-5 |
| 4 | NO₂⁻ (mg/L) | ≤60 ngày: 0 60–100 ngày: 1–2 | ≤60 ngày: 0 60–100 ngày: 2–5 | ≤60 ngày: 2 60–100 ngày: 5-8 |
| 5 | Nhớt bạt / nấm | Không nhớt, không nấm | Không nhớt, rất ít nấm sau 40 ngày | Không nhớt, nấm nhẹ sau 40 ngày |
| 6 | Trạng thái nước | Copefloc (60 ngày đầu) | Biofloc | Simi-biofloc |
Màu nước và trạng thái floc phản ánh độ ổn định của hệ vi sinh và chuỗi thức ăn tự nhiên.
Kiềm (kH) quyết định khả năng đệm pH và sự ổn định môi trường.
NH₃/NH₄⁺ và NO₂⁻ là chỉ tiêu khí độc quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến mang, gan tụy và khả năng tăng trưởng của tôm.
Tình trạng bạt đáy thể hiện mức độ sạch đáy và kiểm soát nấm – nhớt.
Dựa vào bảng tiêu chí này, người nuôi có thể chủ động điều chỉnh liều lượng sản phẩm xử lý phù hợp theo từng giai đoạn và mức độ biến động môi trường.
Các farm hoặc công ty có điều kiện thiết bị đầy đủ nên theo dõi thêm các chỉ tiêu chuyên sâu:
pH sáng – chiều (biên độ dao động ≤ 0,5–0,7)
Oxy hòa tan (DO)
Tổng chất rắn lơ lửng (TSS)
Độ trong, độ mặn (nếu cần)
Việc kiểm soát đồng bộ các thông số trên giúp quy trình STC A1 phát huy tối đa hiệu quả, đảm bảo môi trường ổn định và phát triển bền vững cho toàn bộ vụ nuôi.
Quy trình xử lý nước ao nuôi STC A1 – phiên bản 1 đã được triển khai thực tế tại hơn 10 hộ nuôi, với tần suất lặp lại 2–3 vụ liên tiếp và ghi nhận tỷ lệ thành công xuất sắc trên 80%. Kết quả này cho thấy tính ổn định và khả năng ứng dụng thực tiễn cao của quy trình trong điều kiện nuôi thâm canh hiện nay.
Thực tế sản xuất khẳng định: xử lý nước là yếu tố quyết định lớn đến thành công của ao nuôi. Các yếu tố như tồn lưu hóa chất, tảo mất kiểm soát, nấm, vi khuẩn và khí độc (NH₃, NO₂, H₂S…) nếu không được xử lý triệt để sẽ làm mất cân bằng hệ sinh thái ao, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước và sức khỏe tôm.
Quản lý môi trường nước hiệu quả không chỉ giúp hạn chế dịch bệnh mà còn tối ưu tăng trưởng, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và tỷ lệ sống. Theo đánh giá thực tiễn, kiểm soát chất lượng nước chiếm hơn 40% khả năng thành công của toàn bộ vụ nuôi.
Vì vậy, người nuôi cần tuân thủ xử lý đúng kỹ thuật – đúng liều lượng – đúng thời điểm theo quy trình STC A1, đồng thời kết hợp theo dõi thường xuyên các chỉ tiêu môi trường để chủ động điều chỉnh kịp thời. Đây là nền tảng cốt lõi để phát triển mô hình nuôi tôm bền vững, an toàn và hiệu quả kinh tế cao.
Viết bài: Ths. Lê Trung Thực