![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
Trước khi cấp nước vào ao nuôi, tiến hành xử lý tại ao lắng hoặc ao sẵn sàng bằng bộ đôi STC A8 và STC K9 theo hình thức xen kẽ, thời gian cách nhau 2–3 giờ.
Liều sử dụng:
Sau khi xử lý 1–2 giờ, nước có thể được cấp trực tiếp vào ao nuôi do bộ đôi có đặc tính an toàn sinh học, tác động nhanh, ít gây sốc cho tôm. Trong trường hợp cần thiết, STC A8 và STC K9 cũng có thể sử dụng trực tiếp trong ao nuôi mà không ảnh hưởng đến hoạt động sinh lý của tôm.
Sau khi thả giống 5–7 ngày, bắt đầu sử dụng:
STC K9: 0,5 kg / 2.000 m³ nước
Sau 1–2 ngày, tạt xen kẽ STC A8: 1 kg / 2.000 m³ nước
Duy trì sử dụng xen kẽ STC A8 và STC K9 trong suốt quá trình nuôi, với tần suất điều chỉnh theo tuổi tôm:
Giai đoạn đầu: 5–7 ngày/lần
Sau 1 tháng tuổi: 5 ngày/lần
Sau 2 tháng tuổi trở lên: 3–4 ngày/lần
Việc điều chỉnh tần suất và liều lượng dựa trên tuổi nuôi, mật độ, mức độ tích lũy hữu cơ và điều kiện môi trường ao, nhằm kiểm soát hiệu quả TPD, EHP, nấm, nhớt, ký sinh trùng và khuẩn gây hại, đồng thời ổn định môi trường nước và nâng cao tỷ lệ sống của tôm.
Bộ đôi STC A8 + STC K9 được sử dụng nhằm phòng ngừa bệnh ghẻ lở, nấm, nội – ngoại ký sinh trùng trên các đối tượng nuôi như cá, ếch, lươn và các vật nuôi thủy sản khác, thông qua việc kiểm soát mầm bệnh và ổn định môi trường nước.
Liều lượng và quy trình sử dụng
Duy trì sử dụng xen kẽ STC A8 và STC K9 trong suốt quá trình nuôi
Khi vật nuôi phát triển lớn, tải lượng hữu cơ và mật độ mầm bệnh tăng cao, điều chỉnh rút ngắn chu kỳ còn 5 ngày/lần
Lưu ý kỹ thuật
Việc điều chỉnh tần suất và liều lượng cần căn cứ vào mật độ thả nuôi, thời tiết bất lợi, mức độ ô nhiễm hữu cơ và diễn biến môi trường ao nuôi. Trong điều kiện ao nuôi chịu áp lực môi trường cao, có thể rút ngắn thời gian lặp lại quy trình để đạt hiệu quả phòng bệnh tối ưu.

Hình: Cá kèo bị bệnh ghẻ lở.
Mặc dù các biện pháp phòng ngừa giúp duy trì môi trường ổn định và hạn chế mầm bệnh, tuy nhiên khi xảy ra biến động lớn về các yếu tố môi trường như nhiệt độ, pH, độ kiềm, hàm lượng hữu cơ, khí độc (NH₃, NO₂⁻), hoặc khi thời tiết diễn biến khắc nghiệt, hệ miễn dịch của vật nuôi suy giảm, tạo điều kiện cho TPD, EHP, nấm, ký sinh trùng và vi khuẩn gây hại bùng phát. Trong các trường hợp này, việc can thiệp điều trị kịp thời, đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định nhằm hạn chế thiệt hại và phục hồi sức khỏe đàn nuôi. Trên cơ sở thực nghiệm và ứng dụng thực tế, Etech STC đưa ra giải pháp điều trị như sau:
NGÀY 1 – GIẢM MẦM BỆNH & BẢO VỆ GAN RUỘT
| 🔧 Hạng mục | 🧪 Sản phẩm | 📏 Liều lượng | 🎯 Mục đích |
|---|---|---|---|
| Xử lý nước | STC A8 | 1 kg / 1.000 m³ | Diệt nấm, KST, giảm khuẩn |
| Trộn ăn (2 cữ sáng – chiều) | STC G7 | 15 g / kg thức ăn | Tăng đề kháng bệnh |
| hoặc STC Z15 | 3 g / kg thức ăn | Hỗ trợ kháng bệnh | |
| Các cữ còn lại | ZYM AQUA | 10 ml / kg thức ăn | Hỗ trợ tiêu hóa |
| Các cữ còn lại | STC GAN | 10 ml / kg thức ăn | Phục hồi gan |
| Các cữ còn lại | STC CLEAN | 5 g / kg thức ăn | Thải độc tố, tăng hấp thụ |
🔎 Theo dõi:
✔️ Tôm còn bắt mồi
✔️ Phân không đứt khúc, ruột rõ
DAY 2 – KHỐNG CHẾ KHUẨN & NHỚT AO
| 🔧 Hạng mục | 🧪 Sản phẩm | 📏 Liều lượng | 🎯 Mục đích |
|---|---|---|---|
| Xử lý nước | STC K9 | 0,5 kg / 1.000 m³ | Khống chế khuẩn, sạch nhớt |
| Trộn ăn | Giữ nguyên như Day 1 | Duy trì sức ăn |
🔎 Theo dõi:
✔️ Nước sạch dần
✔️ Ít nhớt ao – giá thể sạch
DAY 3 – CỦNG CỐ & PHỤC HỒI
| 🔧 Hạng mục | 🧪 Sản phẩm | 📏 Liều lượng | 🎯 Mục đích |
|---|---|---|---|
| Xử lý nước | STC A8 | 1 kg / 1.000 m³ | Củng cố xử lý mầm bệnh |
| Trộn ăn | Lặp lại như Day 2 | Phục hồi |
🔎 Theo dõi:
✔️ Tôm sung, ăn mạnh hơn
✔️ Gan rõ – ruột thẳng
Trong suốt quá trình xử lý, cần tăng cường vận hành quạt nước liên tục nhằm đảm bảo phân tán đều sản phẩm trong ao, tăng hàm lượng oxy hòa tan và hỗ trợ quá trình phân hủy hữu cơ, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý. Sau khi ao nuôi được kiểm soát ổn định, các hoạt động cho ăn được đưa trở lại theo quy trình cho ăn định kỳ.

Hình: Tôm thẻ bị đốm đen đã có hao hụt.
NGÀY 1 – CẮT RỚT & GIẢM TẢI MÔI TRƯỜNG
| 🔧 Hạng mục | 🧪 Sản phẩm | 📏 Liều lượng | 🎯 Mục đích |
|---|---|---|---|
| Quản lý thức ăn | – | Giảm 30–40% | Giảm áp lực gan ruột |
| Quản lý nước | – | Rút còn 800–1.000 m³ | Giảm tải mầm bệnh |
| Xử lý nước | STC Z15 | 1 kg / 1.000 m³ | Cắt nhanh tác nhân gây rớt |
| Trộn ăn (2 cữ) | STC Z15 | 5 g / kg TA | Khống chế mầm bệnh |
| hoặc STC G7 | 15 g / kg TA | Tăng đề kháng bệnh |
✔️ Mức độ rớt giảm
✔️ Tôm còn bắt mồi nhẹ
NGÀY 2 – DUY TRÌ CẮT RỚT & ỔN ĐỊNH AO
| 🔧 Hạng mục | 🧪 Sản phẩm | 📏 Liều lượng | 🎯 Mục đích |
|---|---|---|---|
| Xử lý nước | STC Z15 | 1 kg / 1.000 m³ | Duy trì hiệu quả cắt rớt |
| Trộn ăn | Giữ nguyên như Day 1 | Ổn định gan ruột | |
| Vận hành ao | – | Chạy quạt 24/24 | Tăng oxy – phân tán thuốc |
🔎 Theo dõi Day 2:
✔️ Tôm giảm chết rõ
✔️ Phản xạ bơi cải thiện
NGÀY 3 – PHỤC HỒI & CHUYỂN GIAI ĐOẠN
| 🔧 Hạng mục | 🧪 Sản phẩm | 📏 Liều lượng | 🎯 Mục đích |
|---|---|---|---|
| Xử lý nước | STC A8 | 1 kg / 1.000 m³ | Làm sạch mầm bệnh còn sót |
| Quản lý thức ăn | – | Tăng lên 3 cữ/ngày | Phục hồi sức ăn |
| Trộn ăn (cữ chính) | Như Day 2 | Duy trì ổn định | |
| Các cữ còn lại | ZYM AQUA STC GAN STC CLEAN | 10 ml / kg thức ăn 10 ml / kg thức ăn 5 g / kg thức ăn | Phục hồi ruột Phục hồi gan Thải độc tố, tăng hấp thụ |
Theo dõi Day 3:
✔️ Tôm ngưng rớt
✔️ Gan rõ – ruột thẳng dần

Hình: Tôm thẻ bệnh về gan đã hao hụt.
GIAI ĐOẠN SAU KHI TÔM NGỪNG RỚT
Tạt STC K9: 1 kg / 2.000 m³ nước
Mục tiêu: Ổn định khuẩn, Phá nhớt – biofilm, Chuẩn bị quay về phòng ngừa
➡️ Sau đó chuyển sang phòng ngừa định kỳ STC A1 – phiên bản 2 nâng cấp (https://etechstc.com/blogs/ky-thuat-nuoi-tom/qui-trinh-nuoi-tom-stc-a1-sieu-tham-canh-phien-ban-2).
LƯU Ý KỸ THUẬT QUAN TRỌNG
Cần xác định đúng nguyên nhân tôm rớt để chọn hướng điều trị phù hợp
👉 Tham khảo: 3 bản chất gây chết vật nuôi🔗
ĐỐI VỚI CÁ, VẬT NUÔI KHÁC
Trường hợp cá bị ghẻ lở, nội – ngoại ký sinh trùng
➡️ Tham khảo điều trị ghẻ lở trên cá kèo.

Hình: Sản phẩm STC A8 + STC K9.
Môi trường ao nuôi: Ao lót bạt và các giá thể trong ao (chọp, đáy oxy, đường ống…) không bị đóng nhớt, không bám nấm; bề mặt sạch, ít biofilm.
Chất lượng nước: Nước trong, màu trà ổn định, hàm lượng chất rắn lơ lửng không tan thấp, không phát sinh mùi hôi hữu cơ.
Tình trạng tôm: Tôm ăn mạnh, linh hoạt, phản xạ tốt; đường ruột thẳng, không xoắn; gan tụy rõ, khỏe.
Tình trạng cá: Cá không xuất hiện ghẻ lở khi ao nuôi được quản lý tốt và không bị phèn.
Chỉ số môi trường: Mật độ vi khuẩn trong ngưỡng an toàn; các khí độc (NH₃, NO₂⁻, H₂S) được kiểm soát ở mức an toàn cho vật nuôi.
Ao nuôi nhiễm phèn hoặc kim loại nặng dễ làm vật nuôi stress, suy giảm miễn dịch, phát sinh bệnh nền về gan, ruột.
➡️ Cần xử lý phèn và kim loại nặng bằng Clean Aqua trước, sau đó mới sử dụng STC A8 + STC K9 để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

Hình: Sản phẩm CLEAN AQUA.
Hệ miễn dịch và gan ruột chưa hoàn thiện
Áp dụng nguyên tắc: Giảm liều, giãn chu kỳ sử dụng
➡️ Mục tiêu: xử lý nhẹ, tránh gây sốc cho vật nuôi nhỏ.
➡️ Cần điều chỉnh kỹ thuật:Tăng liều phù hợp, rút ngắn chu kỳ sử dụng định kỳ
➡️ Mục tiêu: duy trì kiểm soát ổn định TPD, EHP, nấm, ký sinh trùng, khuẩn.
Thực tiễn sản xuất cho thấy, phòng bệnh bằng quản lý môi trường đúng kỹ thuật luôn mang lại hiệu quả bền vững hơn nhiều so với điều trị khi bệnh đã phát sinh. Việc chủ động kiểm soát nước, hạn chế tích tụ nhớt – nấm – ký sinh trùng và duy trì hệ vi sinh có lợi là yếu tố quyết định đến tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng và hiệu quả kinh tế của vụ nuôi.
Trên cơ sở đó, bộ đôi STC A8 + STC K9 được đánh giá là giải pháp phòng ngừa và điều trị đồng thời các vấn đề nấm, nhớt, ký sinh trùng và khuẩn trong NTTS, với ưu điểm:
Tác động trực tiếp lên mầm bệnh và biofilm
Ít gây sốc cho vật nuôi
An toàn sinh học – thân thiện môi trường
Phù hợp cho ao đất, ao lót bạt, cả giai đoạn phòng và trị
Không chờ xuất hiện bệnh mới xử lý: cần đưa STC A8 + STC K9 vào quy trình phòng ngừa định kỳ ngay từ đầu vụ.
Điều chỉnh liều và tần suất theo tuổi nuôi và tải môi trường, không sử dụng cứng nhắc.
Ưu tiên làm sạch nền nước trước khi xử lý bệnh, đặc biệt với ao phèn, ao hữu cơ cao.
Kết hợp quản lý quạt nước – oxy – cho ăn hợp lý để tối ưu hiệu quả xử lý.
STC A8 – Xử lý ghẻ lở, nấm, nội – ngoại ký sinh trùng:
https://etechstc.com/products/stc-a8-xu-ly-ghe-lo-nam-khuan-xu-ly-ran-noi-ngoai-ky-sinh-trung
STC K9 – Acid hữu cơ khống chế khuẩn, nấm, nhớt, bạt ký sinh trùng:
https://etechstc.com/products/stc-k9-acid-huu-co-khong-che-khuan-nam-nhot-bat-ky-sinh-trung
Viết bài: Ths Lê Trung Thực