3 BƯỚC XỬ LÝ NH4⁺/NH3 – NO2⁻ KHI NUÔI TÔM THẺ TRONG AO LÓT BẠT 100%

Trong các ao nuôi lót bạt 100%, NH4⁺/NH3 và NO2⁻ là hai dạng khí độc gần như luôn tồn tại ở mức độ nhất định. Nồng độ của các khí này chính là chỉ báo quan trọng phản ánh mức độ rủi ro đối với sức khỏe tôm. Khi người nuôi có khả năng quản lý và kiểm soát tốt hàm lượng NH4⁺/NH3 và NO2⁻, tôm sẽ hạn chế tối đa nguy cơ phát bệnh, tăng trưởng ổn định và dễ dàng đạt kích cỡ thương phẩm lớn. Bài viết này tập trung trình bày các bước kiểm soát – xử lý – duy trì nồng độ NH4⁺/NH3 và NO2⁻ ở mức an toàn tối ưu cho ao lót bạt 100%, giúp người nuôi chủ động quản lý môi trường và nâng cao hiệu quả sản xuất.

1. Bước 1:  Kiểm soát NH4⁺/NH3 và NO2⁻ bằng lưu lượng nước vào và ra liên tục

  • Việc cấp và xả nước liên tục 24/24 giúp hạn chế sốc tảo, kiểm soát mật độ tảo trong ao, đồng thời hỗ trợ loại bỏ nhanh chất thải của tôm ra khỏi hệ thống. Lưu lượng nước vào – ra cần được điều chỉnh linh hoạt tùy theo mật độ nuôigiai đoạn phát triển của tôm, và nên tăng dần theo tuổi tôm để đạt hiệu quả ổn định môi trường.
  • Để tối ưu chi phí điện năng, người nuôi nên lắp đặt bộ điều khiển motor DC nhằm tự động điều tiết lưu lượng nước cấp và syphon xả. Giải pháp này giúp vận hành tiết kiệm, ổn định và chủ động hơn trong quá trình quản lý ao nuôi.

Hình sử dụng bộ điều khiển motor DC tiết kiệm điện năng.

2. Bước 2: Xử lý NH4⁺/NH3 và NO2⁻ bằng cách tạt  bộ đôi xử lý STC K9 xen kẻ STC A8 định kỳ

Liều lượng và tần suất sử dụng chế phẩm:

  • STC K9: Sử dụng với liều 0,5 kg/2.000 m³ nước, tạt 3–4 ngày/lần vào buổi sáng đối với các ao nuôi mật độ cao (> 200 con/m²).
  • STC A8: Sau khi tạt STC K9 1–2 ngày, tiến hành tạt tiếp STC A8 với liều 1 kg/2.000 m³ nước.
  • Quy trình này được duy trì xuyên suốt vụ nuôi để ổn định môi trường và kiểm soát khí độc.
  • Ao nuôi mật độ thấp hơn: Có thể kéo dài thời gian xử lý lên khoảng 5–7 ngày/lần, tùy vào diễn biến màu nước, khí độc và sức khỏe tôm.

Hình sản phẩm STC K9 và STC A8.

3. Bước 3: Cho ăn bộ đôi STC 22 + STC CLEAN suốt quá trình nuôi

Hướng dẫn sử dụng STC 22 và STC CLEAN trong khẩu phần ăn:

  • STC 22 sau khi được ủ tăng sinh sẽ được dùng thay nước lọc để trộn thức ăn, với liều 25–30% so với tổng lượng thức ăn mỗi cữ. Kết hợp cùng STC CLEAN với liều 1–3 g/kg thức ăn nhằm tăng hiệu quả tiêu hóa và ổn định đường ruột tôm.
  • Ví dụ:
    • Nếu khẩu phần một cữ là 10 kg thức ăn, cần dùng khoảng 3 lít STC 22 đã ủ để thay nước lọc và pha cùng STC CLEAN. Trộn đều hỗn hợp vào thức ăn và ủ 1 giờ để thấm hoàn toàn trước khi cho tôm ăn. Khi lượng thức ăn tăng, tăng lượng nước STC 22 tương ứng theo tỷ lệ phần trăm.
  • Người nuôi có thể chuẩn bị hỗn hợp này vào buổi chiều, trộn và ủ sẵn để dùng cho cả ngày hôm sau, và tiếp tục duy trì đều đặn trong suốt vụ nuôi. Phương pháp này an toàn, không làm ẩm – nát – rã thức ăn; ngược lại còn giúp tôm bắt mồi nhanh hơn, tăng khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng.

Hình sản phẩm STC 22 và STC CLEAN.

  • Nước vi sinh ủ STC 22 có thể trộn chung với các loại thảo dược và dinh dưỡng cao cấp như STC GAN, STC-ZCOR cùng các loại thức ăn bổ sung khác.
  • Tham khảo link hướng dẫn ủ STC 22 để cho ăn và xử lý:

4. Lưu ý trong xử lý NH4⁺/NH3 và NO2⁻

  • Ba bước xử lý và kiểm soát khí độc NH4⁺/NH3 và NO2⁻ trong ao lót bạt 100% cần được thực hiện đồng bộ và xuyên suốt trong toàn bộ quá trình nuôi.
  • Một trong những yếu tố quan trọng nhất là quản lý khẩu phần thức ăn. Cho ăn phải vừa đủ hoặc hơi thiếu để hạn chế dư thừa hữu cơ – nguyên nhân trực tiếp làm tăng NH4⁺/NH3 và NO2⁻. Người nuôi cần đặc biệt chú ý đến biến động thời tiết:
    • Mùa nắng, tôm bắt mồi nhanh → có thể tăng nhẹ lượng thức ăn.
    • Mùa lạnh, tôm ăn chậm → cần giảm khẩu phần để tránh dư thừa và phát sinh khí độc.
  • Quản lý thức ăn hiệu quả chính là nền tảng giúp ổn định môi trường, giảm rủi ro khí độc và giữ tôm khỏe mạnh trong suốt vụ nuôi.
  • Tham khảo 6 cách tính thức ăn:

  • Việc đo khí độc định kỳ 3–4 ngày/lần là cần thiết để theo dõi xu hướng tăng – giảm của NH4⁺/NH3 và NO2⁻, từ đó điều chỉnh kịp thời biện pháp xử lý hoặc lưu lượng thay nước phù hợp với diễn biến trong ao.
  • Bên cạnh đó, hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) cao trong ao sẽ làm giảm khả năng hòa tan oxy, gây áp lực lớn lên hệ hô hấp của tôm và là yếu tố khiến tôm dễ nhiễm bệnh. Do đó, cần duy trì TSS ở mức ổn định bằng cách quản lý thức ăn, tăng cường hút đáy và vận hành quạt – sục khí hợp lý.
  • Thực tế cho thấy những hộ nuôi thành công và bền vững đều có điểm chung: họ quản lý và kiểm soát tốt nồng độ NH4⁺/NH3 và NO2⁻, giữ các chỉ số này ở mức an toàn suốt vụ nuôi, giúp tôm khỏe mạnh, tăng trưởng nhanh và đạt sản lượng cao.

Viết bài: Ths Lê Trung Thực

Đăng kí nhận tin